Khả năng quay trở lại của các chính sách thuế quan dưới thời chính quyền tiềm năng của ông Donald Trump đang phủ bóng lên ngành công nghệ Hoa Kỳ, báo hiệu những thay đổi đáng kể có thể định hình lại bối cảnh cạnh tranh và chuỗi cung ứng toàn cầu. Các đề xuất về thuế quan phổ quát, đặc biệt nhắm vào hàng hóa nhập khẩu, có nguy cơ gây ra những tác động sâu rộng, ảnh hưởng không đồng đều đến các phân khúc khác nhau trong lĩnh vực công nghệ vốn đa dạng và phụ thuộc lẫn nhau.https://x.com/realDonaldTrump/status/1907525286150754745 Những gã khổng lồ công nghệ như Apple và Amazon, vốn phụ thuộc rất nhiều vào mạng lưới sản xuất và lắp ráp phức tạp trải dài khắp châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, được dự báo sẽ nằm trong số những đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Việc áp thuế nhập khẩu đối với linh kiện điện tử hoặc thành phẩm sẽ làm tăng chi phí sản xuất một cách đáng kể. Gánh nặng chi phí này có thể sẽ được chuyển sang người tiêu dùng dưới dạng giá sản phẩm cao hơn, làm giảm sức mua và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, lợi nhuận của các công ty này cũng có thể bị thu hẹp, gây áp lực lên giá cổ phiếu và khả năng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Việc di dời hoặc tái cấu trúc các chuỗi cung ứng phức tạp này là một quá trình tốn kém, mất nhiều thời gian và không phải lúc nào cũng khả thi trong ngắn hạn. Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn chỉ có màu xám đối với toàn bộ ngành công nghệ. Trong khi các công ty phần cứng và những công ty có chuỗi cung ứng vật lý rộng khắp đối mặt với thách thức, một số công ty phần mềm và dịch vụ lại có thể tìm thấy cơ hội trong bối cảnh mới. Chính sách thuế quan có thể thúc đẩy các doanh nghiệp Hoa Kỳ tìm kiếm các giải pháp thay thế trong nước hoặc đầu tư mạnh mẽ hơn vào tự động hóa và chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả và giảm sự phụ thuộc vào lao động hoặc hàng hóa nhập khẩu. Điều này có khả năng làm tăng nhu cầu đối với các nhà cung cấp phần mềm doanh nghiệp, dịch vụ đám mây và các công nghệ tự động hóa tiên tiến có trụ sở tại Mỹ. Xa hơn những tác động trực tiếp lên các công ty cụ thể, việc áp đặt thuế quan trên diện rộng có thể gây ra những hậu quả kinh tế vĩ mô đáng kể. Rủi ro về lạm phát gia tăng khi chi phí hàng hóa nhập khẩu tăng lên. Các quốc gia khác cũng có thể đáp trả bằng các biện pháp thuế quan tương tự nhắm vào hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu của Mỹ, bao gồm cả các sản phẩm công nghệ cao, làm tổn thương các công ty Mỹ có thị trường quốc tế lớn. Sự không chắc chắn về chính sách thương mại cũng có thể làm giảm đầu tư kinh doanh và kìm hãm sự đổi mới, vốn là động lực cốt lõi của ngành công nghệ. Trước viễn cảnh này, các công ty công nghệ đang phải cân nhắc các chiến lược để giảm thiểu rủi ro. Một số có thể đẩy nhanh nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng, tìm kiếm các nhà cung cấp hoặc địa điểm sản xuất thay thế bên ngoài các quốc gia có thể bị nhắm mục tiêu bởi thuế quan. Vận động hành lang chính sách và điều chỉnh mô hình kinh doanh cũng là những phương án đang được xem xét. Nhìn chung, ngành công nghệ Mỹ đang đứng trước một giai đoạn tiềm ẩn nhiều biến động, nơi các chính sách thương mại có thể đóng vai trò quyết định trong việc định hình lại cấu trúc ngành, dòng chảy thương mại và quỹ đạo đổi mới trong những năm tới.